南北衙

nán běi yá nam bắc nha

Hán Việt: nam bắc nha · Pinyin: nán běi yá

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (bắc) + (nha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐时皇宫禁卫军分为南衙﹑北衙﹐合称"南北衙"。 2.唐时谓宰相以下群臣为南衙,称宫中宦官为北司,合称"北司﹑南衙",亦称"南北衙"。参见"南衙"。