南北貨

nam bắc hóa

Hán Việt: nam bắc hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (bắc) + (hóa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 南北各地來的各式各樣雜貨。後亦泛指各地的貨品。如:「臺北迪化街是有名的南北貨集散區。」

Eng

  • Cihui 南北貨 án-běihuò n. sundry goods