南味兒 nam vị nhi Hán Việt: nam vị nhi Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 味 (vị) + 兒 (nhi)Hán Việtnam vị nhiCấu tạo南 + 味 + 兒 · nam + vị + nhi nghĩa thành phần: nam + vị + nhi Nghĩa EngCihui 南味兒 ánwèir ►See nánwèi