南國佳人

nam quốc giai nhân

Hán Việt: nam quốc giai nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (quốc) + (giai) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 南國佳人 ánguó jiārén n. a beauty from the south M:ge/¹míng/²wèi