南國風光

nam quốc phong quang

Hán Việt: nam quốc phong quang

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (quốc) + (phong) + (quang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 南國風光 ánguó fēngguāng n. southern scenery