南天極 nam thiên cực Hán Việt: nam thiên cực Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 極 (cực)Hán Việtnam thiên cựcCấu tạo南 + 天 + 極 · nam + thiên + cực nghĩa thành phần: nam + thiên + cực Nghĩa EngCihui 南天極 ántiānjí n. <astr.> south pole; south celestial pole