南天燭 nam thiên chúc Hán Việt: nam thiên chúc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 燭 (chúc)Hán Việtnam thiên chúcCấu tạo南 + 天 + 燭 · nam + thiên + chúc nghĩa thành phần: nam + thiên + chúc Nghĩa EngCihui 南天燭 nántiānzhú n. <bot.> Tibet lyonia