南天竹

nán tiān zhú nam thiên trúc

Hán Việt: nam thiên trúc · Pinyin: nán tiān zhú

Tổng quan

trúc Nam Thiên

Cấu tạo: (nam) + (thiên) + (trúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trúc Nam Thiên

Eng

  • Cihui 南天竹 nántiānzhú n. <bot.> nandina M:²kē/⁵zhī