南天竹屬 nán tiān zhú shǔ · nam thiên trúc chúc Hán Việt: nam thiên trúc chúc · Pinyin: nán tiān zhú shǔ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 天 (thiên) + 竹 (trúc) + 屬 (chúc)Pinyinnán tiān zhú shǔHán Việtnam thiên trúc chúcCấu tạo南 + 天 + 竹 + 屬 · nam + thiên + trúc + chúc nghĩa thành phần: nam + thiên + trúc + chúc Nghĩa EngCihui Nandina