南宫敬 nam cung kính Hán Việt: nam cung kính Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 宫 (cung) + 敬 (kính)Hán Việtnam cung kínhCấu tạo南 + 宫 + 敬 · nam + cung + kính nghĩa thành phần: nam + cung + kính