南寒帶

nán hán dài nam hàn đái

Hán Việt: nam hàn đái · Pinyin: nán hán dài

Tổng quan

nam hàn đới

Cấu tạo: (nam) + (hàn) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nam hàn đới
  • Cihui nam hàn đới。南半球的寒帶, 在南極與南極圈之間。參看〖寒帶〗。

Eng

  • Cihui 南寒帶 ánhándài n. south frigid zone