南山捷径 nán shān jié jìng · nam san tiệp kính Hán Việt: nam san tiệp kính · Pinyin: nán shān jié jìng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 山 (san) + 捷 (tiệp) + 径 (kính)Pinyinnán shān jié jìngHán Việtnam san tiệp kínhCấu tạo南 + 山 + 捷 + 径 · nam + san + tiệp + kính nghĩa thành phần: nam + san + tiệp + kính