南嶺石 nam lĩnh thạch Hán Việt: nam lĩnh thạch Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 嶺 (lĩnh) + 石 (thạch)Hán Việtnam lĩnh thạchCấu tạo南 + 嶺 + 石 · nam + lĩnh + thạch nghĩa thành phần: nam + lĩnh + thạch Nghĩa EngCihui nanlingite