南平獠 nam bình lão Hán Việt: nam bình lão Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 平 (bình) + 獠 (lão)Hán Việtnam bình lãoCấu tạo南 + 平 + 獠 · nam + bình + lão nghĩa thành phần: nam + bình + lão