南德國 nán dé guó · nam đức quốc Hán Việt: nam đức quốc · Pinyin: nán dé guó Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 德 (đức) + 國 (quốc)Pinyinnán dé guóHán Việtnam đức quốcCấu tạo南 + 德 + 國 · nam + đức + quốc nghĩa thành phần: nam + đức + quốc