南懷仁 nán huái rén · nam hoài nhân Hán Việt: nam hoài nhân · Pinyin: nán huái rén Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 懷 (hoài) + 仁 (nhân)Pinyinnán huái rénHán Việtnam hoài nhânCấu tạo南 + 懷 + 仁 · nam + hoài + nhân nghĩa thành phần: nam + hoài + nhân