南極圈

nán jí quān nam cực quyển

Hán Việt: nam cực quyển · Pinyin: nán jí quān

Tổng quan

vòng nam cực: đường vĩ 66o32' nam

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vòng nam cực: đường vĩ 66o32' nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南半球的极圈,是南寒带和南温带的分界线。参看608页;。

Eng

  • Cihui 南極圈 ánjíquān n. Antarctic Circle

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

北极圈