南極海

nán jí hǎi nam cực hải

Hán Việt: nam cực hải · Pinyin: nán jí hǎi

Tổng quan

Nam Đại Dương

Cấu tạo: (nam) + (cực) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nam Đại Dương

Eng

  • CC-CEDICT Southern Ocean
  • Cihui Southern Ocean

ja

  • JMdict Southern Ocean|Antarctic Ocean