南洋杉

nán yáng shān nam dương sam

Hán Việt: nam dương sam · Pinyin: nán yáng shān

Tổng quan

(thực vật học) cây bách tán

Cấu tạo: (nam) + (dương) + (sam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây bách tán