南流景

nán liú jǐng nam lưu cảnh

Hán Việt: nam lưu cảnh · Pinyin: nán liú jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (lưu) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳。《文选.曹植》之二"愿为南流景,驰光见我君。"张铣注"南流景,日也。"一说指月亮。见黄节《曹子建诗注》卷一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳。《文选.曹植》之二"愿为南流景,驰光见我君。"张铣注"南流景,日也。"一说指月亮。见黄节《曹子建诗注》卷一。