南海子
nam hải tử
Hán Việt: nam hải tử · Pinyin: nán hǎi zi
Tổng quan
Nanhaizi, tên được dùng để chỉ các địa danh khác nhau, bao gồm 草海, 南苑 và vùng đất ngập nước Nanhaizi ở Baotou, Nội Mông Cổ
Nghĩa
Việt
- Cihui Nanhaizi, tên được dùng để chỉ các địa danh khác nhau, bao gồm 草海, 南苑 và vùng đất ngập nước Nanhaizi ở Baotou, Nội Mông Cổ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 南苑,在北平市永定門外,乃天子游獵的地方。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即南苑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即南苑。
Eng
- CC-CEDICT Nanhaizi, name used to refer to various places, including 草海[Cao3 hai3], 南苑[Nan2 yuan4] and the Nanhaizi Wetland in Baotou, Inner Mongolia
- Cihui Nanhaizi, name used to refer to various places, including 草海, 南苑 and the Nanhaizi Wetland in Baotou, Inner Mongolia