南海神 nán hǎi shén · nam hải thần Hán Việt: nam hải thần · Pinyin: nán hǎi shén Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 海 (hải) + 神 (thần)Pinyinnán hǎi shénHán Việtnam hải thầnCấu tạo南 + 海 + 神 · nam + hải + thần nghĩa thành phần: nam + hải + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南方之神。庙在广东省广州市东南。Tân Hoa Tự Điển 1.南方之神。庙在广东省广州市东南。