南澗縣 nán jiàn xiàn · nam giản huyền Hán Việt: nam giản huyền · Pinyin: nán jiàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 澗 (giản) + 縣 (huyền)Pinyinnán jiàn xiànHán Việtnam giản huyềnCấu tạo南 + 澗 + 縣 · nam + giản + huyền nghĩa thành phần: nam + giản + huyền