南无垢 nam vô cấu Hán Việt: nam vô cấu Tổng quan nam vô cấu (界名)南方無垢世界也。☸ Cấu tạo: 南 (nam) + 无 (vô) + 垢 (cấu)Hán Việtnam vô cấuCấu tạo南 + 无 + 垢 · nam + vô + cấu nghĩa thành phần: nam + vô + cấu Nghĩa ViệtCihui nam vô cấu (界名)南方無垢世界也。☸