南班子

nán bān zi nam ban tử

Hán Việt: nam ban tử · Pinyin: nán bān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (ban) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北方人稱南方來的娼妓為「南班子」。《文明小史》第三一回:「伯集生性好色,曉得這口袋底是個南班子住家所在,有什麼不願意去的?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天津人称来自上海的妓女班子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天津人称来自上海的妓女班子。