南瓜子 nán guā zǐ · nam qua tử Hán Việt: nam qua tử · Pinyin: nán guā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Pinyinnán guā zǐHán Việtnam qua tửCấu tạo南 + 瓜 + 子 · nam + qua + tử nghĩa thành phần: nam + qua + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南瓜的子。可炒食,也做药用。Tân Hoa Tự Điển 1.南瓜的子。可炒食,也做药用。