南瓜子 nán guā zǐ·nam qua tử Hán Việt: nam qua tử · Pinyin: nán guā zǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.南瓜的子。可炒食,也做药用。 Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 子 (tử)Pinyinnán guā zǐHán Việtnam qua tửCấu tạo南 + 瓜 + 子 · nam + qua + tử nghĩa thành phần: nam + qua + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Hạt bí ngôMainlandTân Hoa Tự Điển 1.南瓜的子。可炒食,也做药用。ĐứcHandedict Kürbiskern Từ liên quan Gần nghĩa南瓜灯 · 瓜子玉 · 瓜子脸 · 南瓜 · 瓜子 · 南瓜子儿 · 南瓜子油 · 南瓜汤