南瓜湯 nán guā tāng·nam qua thang Hán Việt: nam qua thang · Pinyin: nán guā tāng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 湯 (thang)Pinyinnán guā tāngHán Việtnam qua thangTừ loạidanhCấu tạo南 + 瓜 + 湯 · nam + qua + thang nghĩa thành phần: nam + qua + thang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 súp bí đỏĐứcHandedict Kürbis-Suppe (S, Ess) Từ liên quan Gần nghĩa南瓜燈 · 南瓜 · 南瓜子 · 南瓜藤 · 南瓜子儿 · 南瓜子油 · 南瓜燉飯