南瓜子儿

nam qua tử nhi

Hán Việt: nam qua tử nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 子 (tử) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạt bí ngô
  • Biên soạn pumpkin seeds M:¹kē/³lì

Eng

  • Cihui 南瓜子兒 ánguāzǐr n. pumpkin seeds M:¹kē/³lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

南瓜灯 · 南瓜子油 · 南瓜顿饭 · 南瓜子 · 南瓜汤 · 南瓜藤 · 子儿绳