南瓜藤 nán guā téng · nam qua đằng Hán Việt: nam qua đằng · Pinyin: nán guā téng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 瓜 (qua) + 藤 (đằng)Pinyinnán guā téngHán Việtnam qua đằngCấu tạo南 + 瓜 + 藤 · nam + qua + đằng nghĩa thành phần: nam + qua + đằng