南糧北調 nam lương bắc điều Hán Việt: nam lương bắc điều Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 糧 (lương) + 北 (bắc) + 調 (điều)Hán Việtnam lương bắc điềuCấu tạo南 + 糧 + 北 + 調 · nam + lương + bắc + điều nghĩa thành phần: nam + lương + bắc + điều Nghĩa EngCihui 南糧北調 ánliángběidiào f.e. supply grain to the north from the south