南紙店 nam chỉ điếm Hán Việt: nam chỉ điếm Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 紙 (chỉ) + 店 (điếm)Hán Việtnam chỉ điếmCấu tạo南 + 紙 + 店 · nam + chỉ + điếm nghĩa thành phần: nam + chỉ + điếm Nghĩa EngCihui 南紙店 ánzhǐdiàn p.w. 1. paper store 2. paper mill M:¹jiā