南船北車

nán chuán běi chē nam thuyền bắc xa

Hán Việt: nam thuyền bắc xa · Pinyin: nán chuán běi chē

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (thuyền) + (bắc) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻行踪不定。