南苜蓿 nam mục túc Hán Việt: nam mục túc Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 苜 (mục) + 蓿 (túc)Hán Việtnam mục túcCấu tạo南 + 苜 + 蓿 · nam + mục + túc nghĩa thành phần: nam + mục + túc Nghĩa EngCihui 南苜蓿 ánmùxu n. <bot.> toothed burclover M:²kē