南华真经 nam hoa chân kinh Hán Việt: nam hoa chân kinh Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 华 (hoa) + 真 (chân) + 经 (kinh)Hán Việtnam hoa chân kinhCấu tạo南 + 华 + 真 + 经 · nam + hoa + chân + kinh nghĩa thành phần: nam + hoa + chân + kinh