南華老仙 nán huá lǎo xiān · nam hoa lão tiên Hán Việt: nam hoa lão tiên · Pinyin: nán huá lǎo xiān Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 華 (hoa) + 老 (lão) + 仙 (tiên)Pinyinnán huá lǎo xiānHán Việtnam hoa lão tiênCấu tạo南 + 華 + 老 + 仙 · nam + hoa + lão + tiên nghĩa thành phần: nam + hoa + lão + tiên