南西廂 nán xī xiāng · nam tây sương Hán Việt: nam tây sương · Pinyin: nán xī xiāng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 西 (tây) + 廂 (sương)Pinyinnán xī xiāngHán Việtnam tây sươngCấu tạo南 + 西 + 廂 · nam + tây + sương nghĩa thành phần: nam + tây + sương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 雜劇名。作者一為明李日華,一為明陸采。內容皆是將王實甫北曲《西廂記》改為南詞的音律,以別於北曲。