南詔蠻

nán zhào mán nam chiếu man

Hán Việt: nam chiếu man · Pinyin: nán zhào mán

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (chiếu) + (man)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指乌蛮等族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指乌蛮等族。