南豆腐 nán dòu fǔ · nam đậu hủ Hán Việt: nam đậu hủ · Pinyin: nán dòu fǔ Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 豆 (đậu) + 腐 (hủ)Pinyinnán dòu fǔHán Việtnam đậu hủCấu tạo南 + 豆 + 腐 · nam + đậu + hủ nghĩa thành phần: nam + đậu + hủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食品,豆浆煮开后加入石膏使凝结成块而成,比北豆腐水多而嫩(区别于“北豆腐”)。有的地区叫嫩豆腐。