南越鳥

nán yuè niǎo nam việt điểu

Hán Việt: nam việt điểu · Pinyin: nán yuè niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (việt) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鹦鹉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鹦鹉。