南邊兒

nán bian r nam biên nhi

Hán Việt: nam biên nhi · Pinyin: nán bian r

Tổng quan

biến thể er hoá của 南邊|南边

Cấu tạo: (nam) + (biên) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 南邊|南边

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 南邊|南边[nan2 bian5]
  • Cihui erhua variant of 南邊|南边