南迁二友 nam thiên nhị hữu Hán Việt: nam thiên nhị hữu Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 迁 (thiên) + 二 (nhị) + 友 (hữu)Hán Việtnam thiên nhị hữuCấu tạo南 + 迁 + 二 + 友 · nam + thiên + nhị + hữu nghĩa thành phần: nam + thiên + nhị + hữu