南部人

nam bộ nhân

Hán Việt: nam bộ nhân

Tổng quan

(từ cổ,nghĩa cổ), (Ê,cốt), ((thường) guội người Anh

Cấu tạo: 南 (nam) + 部 (bộ) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người miền Nam

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi southron

Từ liên quan

Gần nghĩa

南部县 · 南部的 · 南部 · 南部地区 · 南部欧洲 · 部人