南阎浮 nam diêm phù Hán Việt: nam diêm phù Tổng quan nam diêm phù (地名)南閻浮提之略。☸ Cấu tạo: 南 (nam) + 阎 (diêm) + 浮 (phù)Hán Việtnam diêm phùCấu tạo南 + 阎 + 浮 · nam + diêm + phù nghĩa thành phần: nam + diêm + phù Nghĩa ViệtCihui nam diêm phù (地名)南閻浮提之略。☸