南阮北阮
nam nguyễn bắc nguyễn
Hán Việt: nam nguyễn bắc nguyễn · Pinyin: nán ruǎn běi ruǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 晉代阮籍與阮咸同居道南,其他阮姓同族居道北,北阮富,而南阮貧。典出《晉書.卷四九.阮籍傳》。後用以指聚居一處,但貧富懸殊的同族人家。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指聚居一处而贫富各殊的同族人家。