南陽佳氣

nán yáng jiā qì nam dương giai khí

Hán Việt: nam dương giai khí · Pinyin: nán yáng jiā qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (dương) + (giai) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"南阳气"。 2.东汉光武帝刘秀,南阳人,起兵舂陵,望气术士苏伯阿受王莽派遣到南阳,遥望舂陵,曰"气佳哉!郁郁葱葱然。"后用以称帝王之气。