南陽佳氣 nán yáng jiā qì · nam dương giai khí Hán Việt: nam dương giai khí · Pinyin: nán yáng jiā qì Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 陽 (dương) + 佳 (giai) + 氣 (khí)Pinyinnán yáng jiā qìHán Việtnam dương giai khíCấu tạo南 + 陽 + 佳 + 氣 · nam + dương + giai + khí nghĩa thành phần: nam + dương + giai + khí