南非人 Nánfēirén·nam phi nhân Hán Việt: nam phi nhân · Pinyin: Nánfēirén Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 非 (phi) + 人 (nhân)PinyinNánfēirénHán Việtnam phi nhânCấu tạo南 + 非 + 人 · nam + phi + nhân nghĩa thành phần: nam + phi + nhân Nghĩa EngCihui South African Từ liên quan Gần nghĩa南非茶 · 南非语 · 非人化 · 南非 · 非人 · 非人工的 · 非人施行 · 非人称的