南面兒 nam diện nhi Hán Việt: nam diện nhi Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 面 (diện) + 兒 (nhi)Hán Việtnam diện nhiCấu tạo南 + 面 + 兒 · nam + diện + nhi nghĩa thành phần: nam + diện + nhi Nghĩa EngCihui 南面兒 ánmiànr ►See nánmiàn