南面王 nán miàn wáng · nam diện vương Hán Việt: nam diện vương · Pinyin: nán miàn wáng Tổng quan Cấu tạo: 南 (nam) + 面 (diện) + 王 (vương)Pinyinnán miàn wángHán Việtnam diện vươngCấu tạo南 + 面 + 王 · nam + diện + vương nghĩa thành phần: nam + diện + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指王侯。谓最高统治者。Tân Hoa Tự Điển 1.泛指王侯。谓最高统治者。