南頭兒

nán tóu ér nam đầu nhi

Hán Việt: nam đầu nhi · Pinyin: nán tóu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nam) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 南頭兒 ántóur p.w. 1. southern end (of a street/etc.) 2. the south